Nghĩa của từ "be long in the tooth" trong tiếng Việt
"be long in the tooth" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be long in the tooth
US /bi lɔŋ ɪn ðə tuθ/
UK /bi lɒŋ ɪn ðə tuθ/
Thành ngữ
già, lớn tuổi
to be old or too old to do something
Ví dụ:
•
He's a bit long in the tooth to be starting a new career.
Anh ấy hơi già để bắt đầu một sự nghiệp mới.
•
Some people might think I'm long in the tooth for this kind of adventure, but I don't care.
Một số người có thể nghĩ tôi đã già cho loại phiêu lưu này, nhưng tôi không quan tâm.
Từ liên quan: